Máy quang phổ EPR tần số cao băng tần W900
Máy W900 hoạt động ở tần số 94 GHz, cho độ phân giải quang phổ và định hướng vượt trội trong các hệ thống không trật tự. Nó có cầu vi sóng băng tần W (93,5–94,5 GHz, công suất liên tục 30 mW/xung 2 W), nam châm siêu dẫn 6 cực với cuộn dây quét ±1000 Gauss và bộ cộng hưởng Q cao (giá trị Q ≥4000, 93,7–94,4 GHz). Khi kết hợp với phần mềm EPR ProCT để thực hiện các thí nghiệm liên tục/xung tự động (DEER/EDNMR/ENDOR), nó cho phép phân tích vật liệu lượng tử và gốc tự do một cách chính xác.
Mô tả sản phẩm

CáiMáy quang phổ EPR tần số cao băng tần W900Đây là một thiết bị tiên tiến được thiết kế cho các nghiên cứu cộng hưởng thuận từ điện tử (EPR) độ phân giải cao, hoạt động ở tần số 94 GHz để mang lại độ phân giải quang phổ và định hướng nâng cao cho các hệ thống không trật tự. Được phát triển bởi CIQTEK, thiết bị này tích hợp phần cứng tiên tiến, bộ cộng hưởng hiệu suất cao và phần mềm điều khiển thông minh (EPR ProCT) cho nhiều ứng dụng nghiên cứu trong vật liệu, hóa học và sinh học.

Các thành phần phần cứng cốt lõi
1. Cầu nối vi sóng băng tần W
Là trái tim của hệ thống, cầu nối này hoạt động ở tần số 93,5–94,5 GHz, hỗ trợ cả chế độ sóng liên tục (CW) và chế độ xung. Nó cung cấp công suất tối đa 30 mW ở chế độ CW và 2 W ở chế độ xung, với khả năng điều khiển thời gian chính xác cho các thí nghiệm như cộng hưởng kép điện tử-điện tử (ELDOR) và cộng hưởng kép điện tử-hạt nhân (ENDOR).

2. Hệ thống nam châm siêu dẫn
Được trang bị nam châm siêu dẫn 6 T và hệ thống làm lạnh không dùng heli, máy W900 loại bỏ sự phụ thuộc vào heli lỏng, giúp tiết kiệm chi phí vận hành. Cuộn dây quét độc lập cung cấp phạm vi quét ±1000 Gauss, đảm bảo kiểm soát từ trường ổn định cho các phép đo độ nhạy cao. Đầu làm lạnh duy trì nhiệt độ cực thấp, bảo toàn hiệu suất của nam châm trong thời gian sử dụng kéo dài.

3. Bộ cộng hưởng Q cao
Bộ cộng hưởng xung/liên tục băng tần W có tần số cộng hưởng khoang là 93,7–94,4 GHz và giá trị Q không tải ≥4000 (ghép nối tới hạn). Được đo bằng dao động Rabi, băng thông của nó trải rộng 196 MHz, cho phép kích thích mẫu hiệu quả. Bộ cộng hưởng này hỗ trợ các thí nghiệm quan trọng như ENDOR và cộng hưởng từ kép điện tử-hạt nhân (EDNMR), với hiệu suất đã được chứng minh trong tinh thể đơn LiF (phát hiện cộng hưởng ⁷Li, ²³Na ở 94,76 GHz).
Phần mềm điều khiển thông minh: EPR ProCT
W900 được ghép nối vớiEPR ProCTMột phần mềm điều khiển thân thiện với người dùng, được thiết kế dành cho cả người dùng mới bắt đầu và người dùng chuyên nghiệp. Các tính năng chính bao gồm:Điều chỉnh chế độ CWChức năng tự động điều chỉnh và tính toán giá trị Q tùy chọn giúp thiết lập nhanh chóng.
Trình chỉnh sửa xung: Giao diện đồ họa để lập trình các thí nghiệm trong miền thời gian (ví dụ: DEER, EDNMR), với các tham số chuỗi xung (tần số, biên độ, thời gian).
Thư viện thí nghiệmHỗ trợ EPR CW 1D/2D (quét trường, quét thời gian), EPR thoáng qua và EPR xung (ESEEM/HYSCORE, Pulsed-ELDOR, Pulsed-ENDOR).
Quy trình dữ liệuCác công cụ xử lý cơ bản và chức năng chuyển file chỉ bằng một cú nhấp chuột sang EPR ProPr để phân tích nâng cao.
Ứng dụng & Hiệu suất
Máy W900 vượt trội trong việc nghiên cứu các vật liệu lượng tử (các trung tâm khuyết tật trong chất rắn), động lực học gốc tự do trong hóa học và các hệ thống sinh học (ví dụ: các gốc tự do protein). Ví dụ, nó đã đạt được xung π RF ngắn nhất ở tần số ¹H (33781 Gauss) và phân giải phổ EDNMR của tinh thể đơn LiF, thể hiện khả năng phát hiện các tương tác hạt nhân yếu. Tần số cao của hệ thống (94 GHz) tăng cường độ phân giải trong các hệ thống không trật tự, nơi mà EPR băng tần X thông thường gặp khó khăn với sự chồng chéo phổ.
Ưu điểm so với EPR thông thường
Nghị quyếtChế độ hoạt động 94 GHz cung cấp độ phân giải quang phổ cao hơn gấp 3 lần so với băng tần X (9 GHz), điều này rất quan trọng đối với các mẫu phức tạp.
Tính linh hoạt: Chuyển đổi liền mạch giữa chế độ CW/xung và hỗ trợ các thí nghiệm ENDOR/EDNMR/DEER.
Khả năng sử dụngNam châm không chứa heli và phần mềm tự động giúp giảm độ phức tạp và chi phí vận hành.
Từ khóa
EPR tần số cao 94 GHz
Phần mềm CIQTEK EPR ProCT
EPR Nam châm siêu dẫn
EPR cộng hưởng Q cao
Thí nghiệm ENDOR/EDNMR
Đặc trưng vật liệu lượng tử EPR








