Máy đo độ cứng Barcol kỹ thuật số 934-1S
Nhãn hiệu JUHUI
nguồn gốc sản phẩm Thượng Hải
Thời gian giao hàng Còn hàng
khả năng cung cấp Nguồn cung không giới hạn
Kiểm tra độ cứng bằng phương pháp ấn lõm nhanh cho nhôm và hợp kim.
Hỗ trợ tự động chuyển đổi nhiều độ cứng khác nhau.
Thiết kế nhỏ gọn, nhẹ và dễ mang theo.
Hoạt động ổn định, chính xác và dễ dàng bằng một tay.
Mô tả sản phẩm
Máy đo độ cứng Barcol kỹ thuật số 934-1S (Barcol Impressor) là máy đo độ cứng kiểu vết lõm. Máy có tính năng vận hành nhanh chóng và đơn giản—chỉ cần một lần nhấn để có kết quả. Máy chủ yếu được sử dụng để kiểm tra độ cứng nhanh của nhôm và hợp kim nhôm, đáp ứng các tiêu chuẩn ASTM B648, ASTM D2583-07 (Phương pháp thử nghiệm tiêu chuẩn về độ cứng vết lõm của nhựa cứng bằng máy đo độ cứng Barcol Impressor) và GB/T 3854-2005 (Phương pháp thử nghiệm độ cứng Barcol của nhựa gia cường).
Máy thử này chủ yếu được thiết kế để kiểm tra độ cứng của nhôm và hợp kim nhôm, nhưng cũng có thể được sử dụng cho các kim loại mềm khác và các sản phẩm sợi thủy tinh. Nó phù hợp để kiểm tra nhiều chi tiết và cụm chi tiết lớn, rộng và dày khác nhau, chẳng hạn như tấm, dải, thanh định hình, sản phẩm rèn và sản phẩm đúc.
Trong ngành công nghiệp gia công nhôm, máy đo độ cứng Webster loại W-20 thường được sử dụng cho hầu hết các hợp kim, nhưng đối với các hợp kim nhôm siêu cứng như 2024 và 7075, máy đo độ cứng Webster W-B75 hoặc máy đo độ cứng Barcol được khuyến nghị. Đối với nhôm nguyên chất, các hợp kim có độ cứng thấp, hoặc các chi tiết nhôm lớn và dày, máy đo độ cứng Barcol là lựa chọn lý tưởng để bổ sung cho máy đo độ cứng Webster.

Ưu điểm của sản phẩm
Được trang bị thiết bị định vị xoay hỗ trợ.
Tự động chuyển đổi giá trị độ cứng giữa các định dạng HW, HV, HB, HRE, HRF, HRB và HRH.
Chức năng giữ giá trị tối đa ghi lại độ cứng cao nhất trong quá trình thử nghiệm.
Tính giá trị trung bình cho tối đa 29 nhóm dữ liệu.
Nhỏ gọn và nhẹ (550g) dễ dàng mang theo.
Độ ổn định tuyệt vời, hiệu chuẩn thuận tiện và độ chính xác cao khi thử nghiệm.
Vận hành bằng một tay, không cần kinh nghiệm đặc biệt, phù hợp với mọi địa điểm dễ tiếp cận.
Phạm vi thử nghiệm rộng — từ nhôm nguyên chất đến hợp kim nhôm cứng (tương đương độ cứng Brinell 25–135HB).
Độ nhạy cao — phạm vi kiểm tra từ 0–100 với độ chính xác cao hơn so với thang đo Webster (20 thang).
Không cần giá đỡ — lý tưởng cho các chi tiết và cụm lắp ráp có kích thước lớn hoặc dày.
Ứng dụng
Máy 934-1S được sử dụng rộng rãi trong gia công nhôm và hợp kim, kiểm tra kim loại mềm và kiểm tra sản phẩm sợi thủy tinh. Nó đặc biệt thích hợp để kiểm tra nhôm nguyên chất, hợp kim có độ cứng thấp và các vật liệu quá khổ hoặc dày mà các máy kiểm tra khác không thể sử dụng được.
Thông số kỹ thuật
| Tham số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Phạm vi đo | 0–100 HBa |
| Phạm vi Brinell tương đương | 25–135 HBW |
| Nghị quyết | 0,5 HBa |
| Lỗi chỉ báo | 42–52 HBa: ±2,0 HBa 84–88 HBa: ±1,0 HBa |
| Lỗi lặp lại | 42–52 HBa: ±2,5 HBa 84–88 HBa: ±1,5 HBa |
| Cân nặng | 550 g |
Cấu hình tiêu chuẩn
| Mục | Số lượng |
|---|---|
| Đơn vị chính | 1 |
| Khối hiệu chuẩn | 2 |
| Giá đỡ | 1 |
| Đầu ấn dự phòng | 1 |
| Cờ lê điều chỉnh | 1 |
| Hộp đựng | 1 |





