Máy cắt mẫu luyện kim Q-2 / Q-2A
Nhãn hiệu JUHUI
nguồn gốc sản phẩm Thượng Hải
Thời gian giao hàng Còn hàng
khả năng cung cấp Nguồn cung không giới hạn
Cắt bằng chất mài mòn nhanh đảm bảo việc phân đoạn hiệu quả.
Thân máy nhỏ gọn, phù hợp với các phòng thí nghiệm và xưởng nhỏ.
Hệ thống cấp liệu thủ công ổn định giúp cải thiện độ chính xác khi cắt.
Trục chính bền bỉ mang lại hiệu suất ổn định.
Mô tả sản phẩm
Máy cắt mẫu luyện kim Q-2 / Q-2A được thiết kế để cắt mẫu nhanh chóng và đáng tin cậy trong quá trình chuẩn bị mẫu. Cả hai mẫu đều sử dụng phương pháp cắt mài mòn tốc độ cao và hệ thống cấp liệu thủ công ổn định để loại bỏ vật liệu hiệu quả đồng thời giảm thiểu biến dạng. Cấu trúc nhỏ gọn đặt trên bàn giúp máy phù hợp với môi trường phòng thí nghiệm có không gian hạn chế.
Máy Q-2A có khả năng cắt lớn hơn và động cơ mạnh hơn, mang lại hiệu suất được cải thiện cho các vật liệu lớn hơn hoặc cứng hơn một chút. Với kẹp được gia cố, tốc độ trục chính ổn định và hoạt động cắt an toàn, các mẫu Q-2 / Q-2A cung cấp kết quả cắt đáng tin cậy cho các công việc chuẩn bị mẫu luyện kim thông thường.

Ưu điểm của sản phẩm
Các tính năng chung (Q-2 / Q-2A)
Cấu trúc nạp giấy thủ công đảm bảo thao tác đơn giản và trực quan.
Cắt bằng chất mài mòn tốc độ cao tạo ra các đoạn cắt hiệu quả.
Sự quay ổn định của trục chính giúp tăng cường độ mịn khi cắt.
Kẹp kiểu vít giúp giữ mẫu chắc chắn.
Cắt bằng chất mài mòn giúp giảm biến dạng nhiệt của mẫu vật.
Thiết kế nhỏ gọn đặt trên bàn giúp tiết kiệm không gian phòng thí nghiệm.
Thích hợp cho việc cắt kim loại và vật liệu nói chung để phân tích cấu trúc kim loại.
Ưu điểm đặc thù của từng mẫu xe
Câu hỏi 2A
Kích thước lưỡi cắt lớn hơn: Φ300 × 2 × Φ32 mm.
Khả năng cắt lớn hơn: kích thước tiết diện tối đa 55 × 55 mm.
Công suất động cơ cao hơn: 2,2 kW cho hiệu suất cắt mạnh mẽ hơn.
Thân máy nặng hơn giúp cải thiện độ ổn định khi cắt (80 kg).
Câu hỏi 2
Kích thước lưỡi dao Φ250 × 2 × Φ32 mm, thích hợp cho các mẫu vật nhỏ.
Kích thước tiết diện tối đa 30 × 33 mm.
Công suất động cơ 1,1 kW, tiết kiệm năng lượng cho các công việc cắt thông thường.
Thiết kế trọng lượng nhẹ (60 kg) giúp dễ dàng di chuyển.
Phạm vi ứng dụng
Thích hợp cho các phòng thí nghiệm luyện kim, các cơ sở giáo dục, phòng kiểm soát chất lượng sản xuất, cơ sở nghiên cứu và các xưởng nhỏ cần cắt mẫu vật liệu hiệu quả đối với kim loại, hợp kim, vật liệu cứng và các chi tiết nhỏ.
Thông số kỹ thuật
| Mục | Câu hỏi 2 | Câu hỏi 2A |
|---|---|---|
| Chế độ cắt | Điều chỉnh bằng tay, cấp liệu trục Y | Điều chỉnh bằng tay, cấp liệu trục Y |
| Kích thước đá cắt | Φ250 × 2 × Φ32 mm | Φ300 × 2 × Φ32 mm |
| Diện tích cắt tối đa | 30 × 33 mm | 55 × 55 mm |
| Tốc độ trục chính | 2800 vòng/phút | 2800 vòng/phút |
| Công suất động cơ | 1,1 kW | 2,2 kW |
| Đồ gá cắt | Bộ gá vít | Bộ gá vít |
| Nguồn điện | 380V, 50Hz, 6A, 3 pha | 380V, 50Hz, 8A, 3 pha |
| Kích thước tổng thể | 500 × 470 × 420 mm | 610 × 560 × 440 mm |
| Cân nặng | 60 kg | 80 kg |
Danh sách cấu hình
| Mục | Đơn vị | Số lượng (Q-2) | Số lượng (Q-2A) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Lưỡi cắt | Máy tính | 1 | 1 | — |
| Cờ lê | Máy tính | 1 | 1 | — |
| Ống dẫn vào | Máy tính | 1 | 1 | Đầu nối 6 mm |
| Ống thoát | Máy tính | 1 | 1 | Φ32 |
| Tài liệu kỹ thuật | Bộ | 1 | 1 | 1. Sổ tay hướng dẫn vận hành 2. Giấy chứng nhận |








