Đồng hồ kẹp kỹ thuật số AC dòng MS2001 & M266
Dòng đồng hồ kẹp kỹ thuật số AC MS2001 & M266 cung cấp khả năng kiểm tra đa chức năng (V/A/R/F/T), độ chính xác cao (±1%–±4% Giá trị đọc + Giá trị đo), màn hình hiển thị 2000/20000 số đếm, giữ dữ liệu, đèn nền, kiểm tra diode/thông mạch. Kích thước nhỏ gọn (218–235mm), trọng lượng nhẹ (272–330g), sử dụng pin 9V, với đường kính kẹp 42–50mm—lý tưởng cho thợ điện, kỹ thuật viên và người tự sửa chữa trong chẩn đoán điện.
Tổng quan sản phẩm
CáiĐồng hồ kẹp kỹ thuật số AC dòng MS2001 & M266Đây là những công cụ chuyên nghiệp được thiết kế để đo điện chính xác trong nhiều ứng dụng khác nhau. Dòng MS2001 (bao gồm MS2101 cho AC/DC) tập trung vào hệ thống AC, trong khi dòng M266 tăng cường tính linh hoạt với khả năng hỗ trợ điện áp DC rộng hơn. Cả hai dòng đều tích hợp các chức năng cốt lõi: đo điện áp AC/DC (lên đến 1000V), dòng điện AC (20A–1000A), điện trở (200Ω–40kΩ), tần số (0–10MHz) và nhiệt độ (-30℃–1000℃).
Các tính năng chính bao gồm màn hình độ phân giải cao (2000/20000 điểm ảnh cho kết quả đọc rõ nét), chức năng giữ dữ liệu để đo lường ổn định, màn hình LCD có đèn nền giúp sử dụng dễ dàng trong điều kiện thiếu sáng, và các chức năng kiểm tra tích hợp (kiểm tra điốt, kiểm tra thông mạch, hệ số khuếch đại hFE của transistor). Dòng MS2001 bổ sung thêm chức năng kiểm tra transistor 3 cực, trong khi M266 nhấn mạnh vào tính nhỏ gọn và dễ mang theo.
Với nguồn pin 9V, thiết kế nhẹ (272–330g) và kích thước nhỏ gọn (218×90×44mm đến 235×95×44mm), các đồng hồ đo này sẵn sàng sử dụng ngoài hiện trường. Đường kính kẹp (42–50mm) phù hợp với dây dẫn dày, và đóng gói (10–20 chiếc/thùng) thích hợp cho việc triển khai số lượng lớn. Lý tưởng cho việc khắc phục sự cố mạch điện, bảo trì thiết bị và kiểm tra công nghiệp, chúng kết hợp độ chính xác, độ bền và thao tác dễ sử dụng cho cả các chuyên gia và những người đam mê tự sửa chữa.
Bảng hợp nhất đơn giản hóa
Loại | Dòng MS2001 (AC) | MS2101 (AC/DC) | Dòng M266 (AC) |
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật | |||
Điện áp DC | — | 0,5V–600V, ±0,8% Rdg+5 Dgt | 1000V, ±1.5% Rdg+Dgt |
Điện áp xoay chiều | 20V–1000V, ±1.2% Rdg+5 Dgt | 0,5V–600V, ±1,2% Rdg+5 Dgt | 750V, ±1.5% Giá trị đọc + Giá trị đo |
Dòng điện xoay chiều | 20A/200A/1000A, ±3.0% Giá trị đọc + 10 độ | 400A/1000A, ±3.0% Giá trị đọc + 10 độ | 20A/200A/1000A, ±1% Rdg+Dgt |
Sức chống cự | 200Ω/2000Ω, ±2,0% Rdg+3 Dgt | 400Ω/40kΩ, ±2.0% Rdg+3 Dgt | 200Ω/2000Ω, ±1% Rdg+Dgt |
Điện dung | 4nF–10μF, ±4% Rdg+10 Dgt | 4nF–10μF, ±4% Rdg+10 Dgt | — |
Tính thường xuyên | 0–10MHz, ±2.0% Rdg+5 Dgt | 20Hz–200kHz, ±1.0% Rdg+5 Dgt | 0–100Hz, ±1% Rdg+Dgt |
Nhiệt độ | -30oC–1000oC, ±2% Rdg+3 Dgt | -30oC–1000oC, ±2% Rdg+3 Dgt | -30℃–750℃, ±1% Rdg+Dgt |
Đặc trưng | 20000 số đếm, giữ dữ liệu, đèn nền, kiểm tra điốt/thông mạch, kiểm tra bóng bán dẫn | 4000 điểm đếm, giữ dữ liệu, đèn nền, kiểm tra diode/thông mạch/kiểm tra | 2000 số đếm, giữ dữ liệu, đèn nền, kiểm tra diode/thông mạch/kiểm tra |
Các thông số cơ bản | |||
Nguồn điện | Pin 9V (6F22) | Pin 9V (6F22) | Pin 9V (6F22) |
Cân nặng | ~330g | ~330g | ~272g |
Kích thước | 218×90×44mm (MS2001); 248×90×44mm (MS2101) | 248×90×44mm | 235×95×44mm |
Đường kính hàm | ~42mm | ~42mm | ~50mm |
Bao bì | 10 chiếc/thùng (33×32×28cm) | 10 chiếc/thùng (33×32×28cm) | 20 chiếc/thùng (53×34×27,5cm) |
Từ khóa SEO
Đồng hồ kẹp điện tử AC, dòng MS2001, dòng M266, đo điện áp, đo dòng điện, đo điện trở, đo tần số, đo nhiệt độ, giữ giá trị, màn hình có đèn nền, dụng cụ kiểm tra điện, kiểm tra điốt, kiểm tra thông mạch, kiểm tra transistor, đồng hồ kẹp dùng pin 9V








