Máy mài và đánh bóng kim loại MP-1B tốc độ thay đổi
Nhãn hiệu JUHUI
nguồn gốc sản phẩm Thượng Hải
Thời gian giao hàng Còn hàng
khả năng cung cấp Nguồn cung không giới hạn
• Thiết kế tốc độ thay đổi phù hợp với nhiều loại vật liệu.
• Vỏ ABS mang lại độ bền vượt trội.
• Bồn rửa bằng đồng giúp tăng khả năng chống ăn mòn.
• Chuyển động quay mượt mà giúp đánh bóng đồng đều.
Mô tả sản phẩm
Máy mài và đánh bóng mẫu kim loại tốc độ biến đổi MP-1B được thiết kế cho các công đoạn mài và đánh bóng thiết yếu trong quá trình chuẩn bị mẫu kim loại. Sau khi mài và đánh bóng, mẫu vật đạt được bề mặt sáng bóng và nhẵn mịn, thích hợp cho việc kiểm tra bằng kính hiển vi và phân tích cấu trúc. MP-1B sử dụng hệ thống điều khiển tốc độ biến đổi tiên tiến cho phép người dùng tự do điều chỉnh tốc độ quay từ 50 đến 1000 vòng/phút, giúp thích ứng chính xác với các vật liệu và yêu cầu chuẩn bị khác nhau. Kết hợp với giấy nhám và vải đánh bóng chất lượng cao, máy mang lại kết quả chuẩn bị bề mặt đáng tin cậy và có thể lặp lại cho các phòng thí nghiệm, cơ sở sản xuất và trung tâm nghiên cứu học thuật.
Mẫu máy này có vỏ tích hợp ABS cường độ cao với thiết kế hiện đại và khả năng hấp thụ rung động được cải thiện, đảm bảo trải nghiệm mài và đánh bóng ổn định. Cấu trúc bồn chứa bằng hợp kim đồng mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội và độ bền lâu dài. Thiết kế tiện dụng, hiệu suất ổn định và phạm vi ứng dụng rộng rãi của máy khiến nó trở nên lý tưởng cho các phòng thí nghiệm luyện kim thực hiện các công việc chuẩn bị mẫu thường xuyên, phân tích lỗi, đánh giá cấu trúc vi mô và nghiên cứu luyện kim.

Ưu điểm của sản phẩm
Hệ thống điều khiển tốc độ biến đổi hỗ trợ điều chỉnh từ 50–1000 vòng/phút, cho phép người dùng tinh chỉnh tốc độ mài hoặc đánh bóng cho các vật liệu khác nhau.
Vỏ liền khối bằng nhựa ABS mang lại độ bền cao hơn, khả năng chống va đập tốt hơn và tính thẩm mỹ được cải thiện cho phòng thí nghiệm.
Bồn rửa và hệ thống thoát nước bằng đồng có khả năng chống ăn mòn tốt hơn, đảm bảo độ tin cậy lâu dài của thiết bị.
Máy hỗ trợ cả thao tác mài và đánh bóng, cho phép sử dụng linh hoạt trong cùng một thiết bị.
Thiết kế trục chính xác đảm bảo sự quay ổn định và giảm rung động, giúp tạo ra bề mặt mẫu vật đồng đều hơn.
Giao diện vận hành rõ ràng và các nút điều khiển đơn giản giúp giảm thời gian đào tạo và tăng hiệu quả công việc.
Phạm vi ứng dụng
Thích hợp cho các phòng thí nghiệm luyện kim, viện nghiên cứu vật liệu, bộ phận kiểm tra chất lượng, nhà máy sản xuất kim loại, trường đại học và phòng thí nghiệm giảng dạy cần mài và đánh bóng mẫu vật.
Thông số kỹ thuật
| Mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Đường kính đĩa | Φ203 mm ( (các thông số kỹ thuật khác có thể được tùy chỉnh)) |
| Phạm vi tốc độ | 50–1000 vòng/phút (có thể thay đổi) |
| Hướng quay | Tiến/Lùi |
| Nguồn điện | 220V, 50Hz |
| Công suất động cơ | 0,55 kW |
| Kích thước tổng thể | 730 × 420 × 320 mm |
| Cân nặng | 35 kg |
Cấu hình tiêu chuẩn
| Thành phần | Đơn vị | Số lượng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Đĩa mài | chiếc | 1 | Đã cài đặt |
| Tấm dẫn hướng | chiếc | 1 | Đã cài đặt |
| Vòng áp suất | chiếc | 1 | Đã cài đặt |
| Giấy nhám | chiếc | 2 | Φ203 mm |
| Khăn lau đánh bóng | chiếc | 1 | Φ203 mm |
| Ống dẫn vào | chiếc | 1 | Đầu nối 6 mm |
| Ống thoát nước | chiếc | 1 | F32 |
| Sổ tay kỹ thuật | bản sao | 1 | Bao gồm |
| Giấy chứng nhận | bản sao | 1 | Bao gồm |








