Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số dòng MAS345 & MS8215
Bộ đôi cảm biến (MAS345/MS8215) cho phép đo phạm vi rộng. Hỗ trợ đo điện áp AC/DC, dòng điện, điện dung, điện trở, tần số, nhiệt độ. Có các tính năng True RMS, NCV, đèn nền, giữ dữ liệu. MS8215 bổ sung thêm tính năng tự động tắt nguồn và bảo vệ quá tải.
Các dòng đồng hồ vạn năng kỹ thuật số MAS345 và MS8215 là những công cụ chuyên nghiệp dùng để đo điện, lý tưởng cho việc sửa chữa điện tử, điều khiển công nghiệp và các ứng dụng giáo dục.
Các đồng hồ vạn năng này hỗ trợ đo lường toàn diện các thông số: điện áp AC/DC (lên đến 1000V), dòng điện (lên đến 10A), điện dung (40nF - 1000μF), điện trở (400Ω - 40MΩ), tần số (10Hz–10MHz) và nhiệt độ (-20°C–1000°C).
Các tính năng chính bao gồmGiá trị RMS thựcĐể đo dòng điện xoay chiều chính xác,NCV (Phát hiện điện áp không tiếp xúc)Để nhận diện dây dẫn điện an toàn,màn hình có đèn nềnđể dễ quan sát trong điều kiện ánh sáng yếu.dữ liệu được lưu giữđể đóng băng các chỉ số vàphép đo tương đốiĐể kiểm tra giá trị chênh lệch. Dòng MAS345 vượt trội về độ chính xác đo lường trên các dải điện áp, dòng điện và điện dung. Ngược lại, dòng MS8215 nâng cao khả năng sử dụng vớitự động tắt nguồnđể tiết kiệm pin vàbảo vệ quá tảiĐể ngăn ngừa hư hỏng do đầu vào quá mức.
Cả hai mẫu đều sử dụng một pin 9V (loại 6F22), có kích thước nhỏ gọn (kích thước: ~78×186×35mm) và trọng lượng nhẹ (~300g), đảm bảo tính di động dễ dàng. Công tắc xoay thân thiện với người dùng và thiết kế chắc chắn khiến chúng trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho cả người chuyên nghiệp và người đam mê.
Bảng được hợp nhất và đơn giản hóa
Tính năng | Dòng MAS345 | Dòng MS8215 |
|---|---|---|
Điện áp (DC) | 400mV–1000V ±(0,5% + 3 chữ số) | 400mV–1000V ±(0,5% + 3 chữ số) |
Điện áp (AC) | 400mV–750V ±(0,8% + 5 chữ số) | 400mV–750V ±(0,8% + 5 chữ số) |
Dòng điện (DC) | 400μA–10A ±(1,2% + 5 chữ số) | 400μA–10A ±(1,2% + 5 chữ số) |
Dòng điện (AC) | 400μA–10A ±(1,5% + 5 chữ số) | 400μA–10A ±(1,5% + 5 chữ số) |
Sức chống cự | 400Ω–40MΩ ±(0,8% + 3 chữ số) | 400Ω–40MΩ ±(0,8% + 3 chữ số) |
Điện dung | 40nF–1000μF ±(2,0% + 5 chữ số) | 40nF–1000μF ±(2,0% + 5 chữ số) |
Tính thường xuyên | 10Hz–10MHz | 10Hz–10MHz |
Nhiệt độ | -20°C–1000°C | -20°C–1000°C |
Phát hiện NCV | ✔️ | ✔️ |
Độ phân giải màn hình | 3999 lượt đếm | 5999 lượt |
Đèn nền | ✔️ | ✔️ |
Giữ dữ liệu | ✔️ | ✔️ |
Tự động tắt nguồn | ❌ | ✔️ |
Bảo vệ quá tải | ❌ | ✔️ |
Nguồn điện | 1 pin 9V (6F22) | 1 pin 9V (6F22) |
Kích thước | 78×186×35mm | 78×186×35mm |
Cân nặng | ~300g | ~300g |
Từ khóa SEO
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số, dòng MAS345, dòng MS8215, giá trị RMS thực, phát hiện NCV, tự động tắt nguồn, bảo vệ quá tải, dụng cụ đo điện, máy đo điện dung, máy đo nhiệt độ, đồng hồ vạn năng cầm tay, đồng hồ vạn năng công nghiệp, dụng cụ điện tử tự chế.








