Máy kiểm tra độ cứng mút xốp LX-F
Nhãn hiệu JUHUI
nguồn gốc sản phẩm Thượng Hải
Thời gian giao hàng Còn hàng
khả năng cung cấp Nguồn cung không giới hạn
Được thiết kế để kiểm tra độ cứng chính xác của vật liệu xốp.
Để đơn giản, nó sử dụng chính trọng lượng của mình làm lực tải.
Nhỏ gọn, nhẹ và dễ vận hành với độ chính xác cao.
Mô tả sản phẩm
Máy đo độ cứng xốp LX-F được thiết kế đặc biệt để đo độ cứng của vật liệu xốp và polyurethane.
Khác với các máy đo độ cứng thông thường, máy này có chân đế tiếp xúc trực tiếp tạo lực thông qua trọng lượng của chính nó, đảm bảo dễ sử dụng và cho kết quả nhất quán.
Thiết bị này cung cấp độ chính xác đo cao, hoạt động trơn tru và khả năng lặp lại tuyệt vời.
Nó được sử dụng rộng rãi trong kiểm soát chất lượng sản xuất và thử nghiệm trong phòng thí nghiệm đối với đệm mút, nệm, mút cao su và các vật liệu mềm khác.
Máy kiểm tra LX-F cung cấp các chỉ số ổn định và thao tác đơn giản, lý tưởng cho việc kiểm tra tại chỗ hoặc sử dụng trong công nghiệp.


Ưu điểm của sản phẩm
Thiết kế nhỏ gọn và dễ mang theo, dễ sử dụng mà không cần thiết lập phức tạp.
Sử dụng phương pháp tự cân bằng trọng lượng để cho kết quả đo chính xác và lặp lại.
Độ chính xác cao với độ phân giải 1 độ.
Dải áp suất từ 550 mN đến 4300 mN cho nhiều loại vật liệu khác nhau.
Thiết kế nhỏ gọn (khoảng 505 g), thích hợp cho việc đo đạc ngoài trời.
Thích hợp để thử nghiệm bọt polyurethane mềm và mút cao su.
Vận hành đơn giản, yêu cầu đào tạo tối thiểu để đảm bảo hiệu suất ổn định.
Cấu trúc bền chắc đảm bảo độ ổn định và độ chính xác lâu dài.
Phạm vi ứng dụng
Máy đo độ cứng LX-F thích hợp để đo độ cứng của các vật liệu xốp mềm như xốp polyurethane, cao su xốp và các sản phẩm nhựa xốp.
Nó được sử dụng rộng rãi trong sản xuất công nghiệp, thử nghiệm trong phòng thí nghiệm và kiểm soát chất lượng cho ngành công nghiệp nội thất, chăn ga gối đệm và bao bì.
Thông số kỹ thuật
| Mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Phạm vi đo | 0–100 |
| Sai số đo lường | Trong phạm vi 10–90°, sai số ≤ ±1° |
| Nghị quyết | 1° |
| Đường kẻ đầu vào | 2,5 mm |
| Áp suất đầu ấn | 550 mN–4300 mN (56–438,5 g) |
| Cân nặng | Khoảng 505 g |





