Máy sấy mẫu tự động HSD-1000
Nhãn hiệu JUHUI
nguồn gốc sản phẩm Thượng Hải
Thời gian giao hàng Còn hàng
khả năng cung cấp Nguồn cung không giới hạn
Quá trình sấy nhanh giúp cải thiện hiệu quả lấy mẫu.
Chế độ nóng và lạnh phù hợp với nhiều nhu cầu khác nhau.
Chức năng hẹn giờ được cài đặt sẵn đảm bảo sử dụng an toàn khi không có người giám sát.
Khung máy nhỏ gọn phù hợp với mọi không gian phòng thí nghiệm.
Mô tả sản phẩm
Máy sấy mẫu tự động HSD-1000 được thiết kế cho quy trình chuẩn bị mẫu luyện kim, giúp loại bỏ nhanh chóng chất lỏng còn sót lại từ các mẫu đã được đánh bóng. Được trang bị chế độ khí nóng và lạnh có thể lựa chọn, bộ hẹn giờ điều chỉnh và khả năng cung cấp luồng khí ổn định, máy sấy để bàn nhỏ gọn này hỗ trợ việc xử lý mẫu sạch sẽ và hiệu quả trong các nhà máy, trường đại học và phòng thí nghiệm nghiên cứu.

Ưu điểm của sản phẩm
Được trang bị chế độ gió nóng và gió lạnh để chuyển đổi linh hoạt, đáp ứng các yêu cầu sấy khác nhau.
Điều khiển một chạm giúp vận hành dễ dàng và quy trình làm việc nhanh chóng cho các tác vụ sấy luyện kim thường quy.
Chức năng hẹn giờ điều chỉnh cho phép người dùng thiết lập thời gian sấy chính xác, đảm bảo kết quả nhất quán và tăng cường an toàn.
Lưu lượng khí ổn định đạt 12 m/s, giúp làm bay hơi nhanh chóng hơi ẩm trên bề mặt và nâng cao hiệu quả sấy.
Thiết kế nhỏ gọn giúp dễ dàng đặt lên bàn thí nghiệm mà không chiếm quá nhiều diện tích.
Giao diện kỹ thuật số rõ nét hiển thị chế độ hoạt động, thời gian còn lại và các chỉ báo nhiệt độ giúp thao tác trực quan.
Công suất gia nhiệt 2KW mang lại hiệu suất nhiệt mạnh mẽ, phù hợp cho việc sấy khô nhanh các mẫu vật luyện kim khác nhau.
Phạm vi ứng dụng
Thích hợp cho các phòng thí nghiệm luyện kim, bộ phận kiểm tra công nghiệp, viện nghiên cứu và bất kỳ cơ sở nào yêu cầu làm khô nhanh các mẫu vật đã được đánh bóng hoặc loại bỏ độ ẩm trong quá trình chuẩn bị mẫu.
Thông số kỹ thuật
| Mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Công suất sưởi ấm | 2KW |
| Các loại không khí | Không khí lạnh / Không khí nóng |
| Hẹn giờ | Có thể cài đặt thời gian cố định. |
| Tốc độ không khí | 12 m/s |
| Nguồn điện | 220V, 50Hz |
| Kích thước | 235 × 345 × 255 mm |








