Máy mài và đánh bóng kim loại HMP-2
Nhãn hiệu JUHUI
nguồn gốc sản phẩm Thượng Hải
Thời gian giao hàng Còn hàng
khả năng cung cấp Nguồn cung không giới hạn
Thiết kế hai đĩa giúp tăng hiệu quả và thông lượng.
Chế độ điều chỉnh tốc độ vô cấp và tốc độ cố định đáp ứng nhiều nhu cầu đánh bóng khác nhau.
Hệ thống làm sạch tự động giúp giữ khay luôn sạch sẽ và giảm thời gian ngừng hoạt động.
Hệ thống truyền động trực tiếp đảm bảo độ ồn thấp và tuổi thọ cao.
Mô tả sản phẩm
Máy mài và đánh bóng kim loại HMP-2 là hệ thống hai đĩa tiết kiệm chi phí, tích hợp mài, đánh bóng và làm sạch trong một cấu trúc nhỏ gọn. Với động cơ truyền động trực tiếp, hoạt động êm ái và mượt mà, máy mang lại hiệu suất ổn định lâu dài cho các công việc chuẩn bị mẫu. Người dùng có thể tự do điều chỉnh tốc độ theo yêu cầu vật liệu, và hệ thống làm mát tích hợp giúp ngăn ngừa các biến dạng cấu trúc do quá nhiệt. Với điều khiển trực quan, kết cấu bền chắc, chức năng làm sạch tự động và vận hành an toàn, HMP-2 lý tưởng cho việc chuẩn bị mẫu trong phòng thí nghiệm, các viện nghiên cứu và các ứng dụng phân tích kim loại.

Ưu điểm của sản phẩm
Thân máy được đúc bằng nhựa ABS cao cấp mang lại vẻ ngoài hiện đại và độ bền tuyệt vời.
Khay hứng nước sử dụng nhôm đúc nguyên khối, giúp tăng khả năng chống ăn mòn.
Chức năng tự động làm sạch giúp khay đánh bóng luôn sạch sẽ và duy trì hiệu suất ổn định.
Động cơ truyền động trực tiếp mang lại khả năng quay êm ái, độ ồn thấp và tuổi thọ cao.
Điều chỉnh tốc độ vô cấp với bốn tùy chọn tốc độ cố định để đánh bóng linh hoạt.
Hỗ trợ chuyển đổi đĩa nhanh dựa trên các yêu cầu mẫu khác nhau.
Nút dừng khẩn cấp giúp tăng cường an toàn vận hành.
Thiết kế hai đĩa giúp cải thiện đáng kể hiệu quả đánh bóng.
Phạm vi ứng dụng
Thích hợp cho việc chuẩn bị mẫu luyện kim, mài và đánh bóng các vật liệu khác nhau trong phòng thí nghiệm, các cơ sở giáo dục, kiểm tra chất lượng công nghiệp và phòng thí nghiệm nghiên cứu.
Thông số kỹ thuật
| Mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Đường kính đĩa | Đường kính tiêu chuẩn Φ203 mm (các kích thước khác tùy chọn) |
| Tốc độ đĩa | 100–1400 vòng/phút, điều chỉnh vô cấp |
| Tốc độ cố định | 300 / 600 / 900 / 1400 vòng/phút |
| Hướng quay | Hai chiều (Tiến/Lùi) |
| Dọn dẹp | Tự động |
| Nguồn điện | 220 V, 50 Hz |
| Công suất động cơ | 1,1 kW |
| Kích thước | 755 × 660 × 330 mm |
| Cân nặng | 50 kg |
Danh sách cấu hình
| Mục | Đơn vị | Số lượng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Đĩa đánh bóng | máy tính | 2 | Đã cài đặt sẵn |
| Tấm chắn nước | máy tính | 2 | Đã cài đặt sẵn |
| Tấm ép | máy tính | 2 | Đã cài đặt sẵn |
| Giấy nhám | tờ giấy | 1 | Φ203 mm |
| Khăn lau đánh bóng | tờ giấy | 1 | Φ203 mm |
| Ống dẫn nước vào | máy tính | 1 | Đầu nối 6 mm |
| Ống thoát nước | máy tính | 1 | F32 |
| Tài liệu kỹ thuật | — | — | Sổ tay hướng dẫn + Chứng chỉ |








